abreiben
abreiben nghĩa là cọ xát.
Nghĩa của abreiben
Động từ
- Cọ xát.
Chia động từ abreiben
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich reibe ab…).
Hiện tại Präsens
- ich reibe ab
- du reibst ab
- er/sie/es reibt ab
- wir reiben ab
- ihr reibt ab
- sie/Sie reiben ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich rieb ab
- du riebst ab
- er/sie/es rieb ab
- wir rieben ab
- ihr riebt ab
- sie/Sie rieben ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgerieben
- du hast abgerieben
- er/sie/es hat abgerieben
- wir haben abgerieben
- ihr habt abgerieben
- sie/Sie haben abgerieben
Tương lai Futur I
- ich werde abreiben
- du wirst abreiben
- er/sie/es wird abreiben
- wir werden abreiben
- ihr werdet abreiben
- sie/Sie werden abreiben
Giả định I Konjunktiv I
- ich reibe ab
- du reibest ab
- er/sie/es reibe ab
- wir reiben ab
- ihr reibet ab
- sie/Sie reiben ab
Mệnh lệnh Imperativ
- reib ab! (du)
- reibt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rub off, scuff, or abrade; to rub; to grate
Câu hỏi thường gặp
abreiben nghĩa là gì?
abreiben (động từ) nghĩa là cọ xát.
Chia động từ abreiben ở thì hiện tại thế nào?
ich reibe ab, du reibst ab, er/sie/es reibt ab, wir reiben ab, ihr reibt ab, sie/Sie reiben ab. Phân từ II: abgerieben.