TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abspann

danh từ giống đực
/ˈapˌʃpan/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abspanne · sinh cách: des Abspanns

der Abspann nghĩa là danh đề.

Nghĩa của Abspann

Danh từ · giống đực

  1. Danh đề.

Biến cách của Abspann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abspanndie Abspanne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abspannsder Abspanne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abspannden Abspannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abspanndie Abspanne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abspann

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end credits

Câu hỏi thường gặp

Abspann nghĩa là gì?

Abspann (danh từ) nghĩa là danh đề.

Abspann là der, die hay das?

Abspann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abspann); số nhiều: die Abspanne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.