TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nachspann

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nachspanne · sinh cách: des Nachspanns

der Nachspann nghĩa là danh đề.

Nghĩa của Nachspann

Danh từ · giống đực

  1. Danh đề.

Biến cách của Nachspann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nachspanndie Nachspanne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachspannsder Nachspanne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachspannden Nachspannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nachspanndie Nachspanne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachspann

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ end credits

Câu hỏi thường gặp

Nachspann nghĩa là gì?

Nachspann (danh từ) nghĩa là danh đề.

Nachspann là der, die hay das?

Nachspann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachspann); số nhiều: die Nachspanne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.