der Nachspann
số nhiều: die Nachspanne · sinh cách: des Nachspanns
der Nachspann nghĩa là danh đề.
Nghĩa của Nachspann
Danh từ · giống đực
- Danh đề.
Biến cách của Nachspann (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nachspann | die Nachspanne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nachspanns | der Nachspanne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nachspann | den Nachspannen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nachspann | die Nachspanne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nachspann
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ end credits
Câu hỏi thường gặp
Nachspann nghĩa là gì?
Nachspann (danh từ) nghĩa là danh đề.
Nachspann là der, die hay das?
Nachspann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nachspann); số nhiều: die Nachspanne.