TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nachsehen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnaːxˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của nachsehen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to check, to look into, to investigate, to explore, to consider; to look up (obtain information about something from a text source); to look at (something) as it moves away; to forgive, excuse, be understanding about

Chia động từ nachsehen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: nachgesehenPhân từ I: nachsehend

Động từ tách: tiểu từ nach tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich sehe nach…).

Hiện tại Präsens

  • ich sehe nach
  • du siehst nach
  • er/sie/es sieht nach
  • wir sehen nach
  • ihr seht nach
  • sie/Sie sehen nach

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich sah nach
  • du sahst nach
  • er/sie/es sah nach
  • wir sahen nach
  • ihr saht nach
  • sie/Sie sahen nach

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe nachgesehen
  • du hast nachgesehen
  • er/sie/es hat nachgesehen
  • wir haben nachgesehen
  • ihr habt nachgesehen
  • sie/Sie haben nachgesehen

Tương lai Futur I

  • ich werde nachsehen
  • du wirst nachsehen
  • er/sie/es wird nachsehen
  • wir werden nachsehen
  • ihr werdet nachsehen
  • sie/Sie werden nachsehen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich sähe nach
  • du sähest nach
  • er/sie/es sähe nach
  • wir sähen nach
  • ihr sähet nach
  • sie/Sie sähen nach

Giả định I Konjunktiv I

  • ich sehe nach
  • du sehest nach
  • er/sie/es sehe nach
  • wir sehen nach
  • ihr sehet nach
  • sie/Sie sehen nach

Mệnh lệnh Imperativ

  • sieh nach! (du)
  • seht nach! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nachsehen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với nachsehen

  • Nur im Erdgeschoss hatte Tom nicht nachgesehen. Nơi duy nhất Tom chưa tìm là dưới tầng hầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3016562

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ nachsehen ở thì hiện tại thế nào?

ich sehe nach, du siehst nach, er/sie/es sieht nach, wir sehen nach, ihr seht nach, sie/Sie sehen nach. Phân từ II: nachgesehen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.