die Achondroplasie
số nhiều: die Achondroplasien · sinh cách: der Achondroplasie
die Achondroplasie nghĩa là hội chứng lùn.
Nghĩa của Achondroplasie
Danh từ · giống cái
- Hội chứng lùn.
Biến cách của Achondroplasie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Achondroplasie | die Achondroplasien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Achondroplasie | der Achondroplasien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Achondroplasie | den Achondroplasien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Achondroplasie | die Achondroplasien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ achondroplasia (a genetic disorder, the most common form of short limb dwarfism)
Câu hỏi thường gặp
Achondroplasie nghĩa là gì?
Achondroplasie (danh từ) nghĩa là hội chứng lùn.
Achondroplasie là der, die hay das?
Achondroplasie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Achondroplasie); số nhiều: die Achondroplasien.