TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abgeordneter

danh từ giống đực
/ˈapɡəˌʔɔʁdnətɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abgeordnete · sinh cách: des Abgeordneten

der Abgeordneter nghĩa là đại biểu, nghị sĩ.

Nghĩa của Abgeordneter

Danh từ · giống đực

  1. Đại biểu.
  2. Nghị sĩ.

Biến cách của Abgeordneter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abgeordneterdie Abgeordnete
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abgeordnetender Abgeordneter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abgeordnetemden Abgeordneten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abgeordnetendie Abgeordnete

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abgeordneter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delegate, assemblyman, representative, Member of Parliament (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Abgeordneter nghĩa là gì?

Abgeordneter (danh từ) nghĩa là đại biểu, nghị sĩ.

Abgeordneter là der, die hay das?

Abgeordneter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abgeordneter); số nhiều: die Abgeordnete.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.