der Abgeordneter
số nhiều: die Abgeordnete · sinh cách: des Abgeordneten
der Abgeordneter nghĩa là đại biểu, nghị sĩ.
Nghĩa của Abgeordneter
Danh từ · giống đực
- Đại biểu.
- Nghị sĩ.
Biến cách của Abgeordneter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abgeordneter | die Abgeordnete |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abgeordneten | der Abgeordneter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abgeordnetem | den Abgeordneten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abgeordneten | die Abgeordnete |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abgeordneter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delegate, assemblyman, representative, Member of Parliament (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Abgeordneter nghĩa là gì?
Abgeordneter (danh từ) nghĩa là đại biểu, nghị sĩ.
Abgeordneter là der, die hay das?
Abgeordneter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abgeordneter); số nhiều: die Abgeordnete.