TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Repräsentant

danh từ giống đực
/reprɛzɛnˈtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Repräsentanten · sinh cách: des Repräsentanten

der Repräsentant nghĩa là tiêu biểu, đại biểu.

Nghĩa của Repräsentant

Danh từ · giống đực

  1. Tiêu biểu, đại biểu.

Biến cách của Repräsentant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Repräsentantdie Repräsentanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Repräsentantender Repräsentanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Repräsentantenden Repräsentanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Repräsentantendie Repräsentanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Repräsentant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ representative, agent

Câu hỏi thường gặp

Repräsentant nghĩa là gì?

Repräsentant (danh từ) nghĩa là tiêu biểu, đại biểu.

Repräsentant là der, die hay das?

Repräsentant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Repräsentant); số nhiều: die Repräsentanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.