TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reporter

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁeˈpɔʁtəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Reporters

der Reporter nghĩa là nhà báo, phóng viên.

Nghĩa của Reporter

Danh từ · giống đực

  1. Nhà báo, phóng viên, ký giả.

Biến cách của Reporter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reporterdie Reporter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reportersder Reporter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reporterden Reportern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reporterdie Reporter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Reporter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reporter (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Reporter nghĩa là gì?

Reporter (danh từ) nghĩa là nhà báo, phóng viên.

Reporter là der, die hay das?

Reporter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reporter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.