TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reportage

danh từ giống cái
/repɔrˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reportagen · sinh cách: der Reportage

die Reportage nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Nghĩa của Reportage

Danh từ · giống cái

  1. Báo cáo, bản báo cáo.

Biến cách của Reportage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reportagedie Reportagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reportageder Reportagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reportageden Reportagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reportagedie Reportagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a report of some length and depth, including first-hand accounts, sometimes investigative; a documentary about a current issue; usually implying that the issue is, or should be, of interest to politics and general society (which Dokumentation does not necessarily imply); live coverage with commentary

Câu hỏi thường gặp

Reportage nghĩa là gì?

Reportage (danh từ) nghĩa là báo cáo, bản báo cáo.

Reportage là der, die hay das?

Reportage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reportage); số nhiều: die Reportagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.