TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vertreter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈtʁeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vertreters

der Vertreter nghĩa là đại biểu, tiêu biểu.

Nghĩa của Vertreter

Danh từ · giống đực

  1. Đại biểu, tiêu biểu.

Biến cách của Vertreter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vertreterdie Vertreter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vertretersder Vertreter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vertreterden Vertretern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vertreterdie Vertreter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Vertreter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agent noun of vertreten; representative, agent

Câu hỏi thường gặp

Vertreter nghĩa là gì?

Vertreter (danh từ) nghĩa là đại biểu, tiêu biểu.

Vertreter là der, die hay das?

Vertreter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vertreter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.