TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stellvertreter

danh từ giống đực
/ˈʃtɛlfərˌtreːtər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Stellvertreters

der Stellvertreter nghĩa là phó.

Nghĩa của Stellvertreter

Danh từ · giống đực

  1. Phó.

Biến cách của Stellvertreter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stellvertreterdie Stellvertreter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stellvertretersder Stellvertreter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stellvertreterden Stellvertretern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stellvertreterdie Stellvertreter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stellvertreter

Đồng nghĩa

Họ từ của Stellvertreter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deputy, vicegerent, lieutenant; proxy, representative, agent; proxy, substitute, surrogate; proxy pattern

Câu hỏi thường gặp

Stellvertreter nghĩa là gì?

Stellvertreter (danh từ) nghĩa là phó.

Stellvertreter là der, die hay das?

Stellvertreter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stellvertreter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.