der Stellvertreter
sinh cách: des Stellvertreters
der Stellvertreter nghĩa là phó.
Nghĩa của Stellvertreter
Danh từ · giống đực
- Phó.
Biến cách của Stellvertreter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stellvertreter | die Stellvertreter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stellvertreters | der Stellvertreter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stellvertreter | den Stellvertretern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stellvertreter | die Stellvertreter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stellvertreter
Đồng nghĩa
Họ từ của Stellvertreter
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deputy, vicegerent, lieutenant; proxy, representative, agent; proxy, substitute, surrogate; proxy pattern
Câu hỏi thường gặp
Stellvertreter nghĩa là gì?
Stellvertreter (danh từ) nghĩa là phó.
Stellvertreter là der, die hay das?
Stellvertreter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stellvertreter).