verträglich
[fɛɐ̯ˈtʁɛːklɪç] giọng máy của trình duyệt
verträglich nghĩa là tương thích, tương hợp, hợp, thích hợp.
Nghĩa của verträglich
Tính từ
- Tương thích, tương hợp.
- Hợp, thích hợp.
So sánh của verträglich
| So sánh hơn | verträglicher |
| So sánh nhất | am verträglichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verträglich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compatible, bearable, acceptable, viable
Câu hỏi thường gặp
verträglich nghĩa là gì?
verträglich (tính từ) nghĩa là tương thích, tương hợp, hợp, thích hợp.