TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

verursachen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔuːɐ̯ˌzaxn̩/ giọng máy của trình duyệt

verursachen nghĩa là gây.

Nghĩa của verursachen

Động từ

  1. Gây.

Chia động từ verursachen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: verursachtPhân từ I: verursachend

Hiện tại Präsens

  • ich verursache
  • du verursachst
  • er/sie/es verursacht
  • wir verursachen
  • ihr verursacht
  • sie/Sie verursachen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich verursachte
  • du verursachtest
  • er/sie/es verursachte
  • wir verursachten
  • ihr verursachtet
  • sie/Sie verursachten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe verursacht
  • du hast verursacht
  • er/sie/es hat verursacht
  • wir haben verursacht
  • ihr habt verursacht
  • sie/Sie haben verursacht

Tương lai Futur I

  • ich werde verursachen
  • du wirst verursachen
  • er/sie/es wird verursachen
  • wir werden verursachen
  • ihr werdet verursachen
  • sie/Sie werden verursachen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich verursache
  • du verursachest
  • er/sie/es verursache
  • wir verursachen
  • ihr verursachet
  • sie/Sie verursachen

Mệnh lệnh Imperativ

  • verursach! (du)
  • verursacht! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với verursachen

  • Der Taifun hat sehr viel Schaden verursacht. Cơn bão đã gây ra rất nhiều thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13673587
  • Das Erdbeben verursachte eine Katastrophe. Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cause, to induce

Câu hỏi thường gặp

verursachen nghĩa là gì?

verursachen (động từ) nghĩa là gây.

Chia động từ verursachen ở thì hiện tại thế nào?

ich verursache, du verursachst, er/sie/es verursacht, wir verursachen, ihr verursacht, sie/Sie verursachen. Phân từ II: verursacht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.