die Achillessehne
số nhiều: die Achillessehnen · sinh cách: der Achillessehne
die Achillessehne nghĩa là gân gót chân, gân achilles.
Nghĩa của Achillessehne
Danh từ · giống cái
- Gân gót chân, gân achilles, gân a-sin.
Biến cách của Achillessehne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Achillessehne | die Achillessehnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Achillessehne | der Achillessehnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Achillessehne | den Achillessehnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Achillessehne | die Achillessehnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Achilles tendon
Câu hỏi thường gặp
Achillessehne nghĩa là gì?
Achillessehne (danh từ) nghĩa là gân gót chân, gân achilles.
Achillessehne là der, die hay das?
Achillessehne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Achillessehne); số nhiều: die Achillessehnen.