TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abtreibung

danh từ giống cái
/ˈapˌtʁaɪ̯bʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abtreibungen · sinh cách: der Abtreibung

die Abtreibung nghĩa là sự phá thai.

Nghĩa của Abtreibung

Danh từ · giống cái

  1. Sự phá thai.

Biến cách của Abtreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abtreibungdie Abtreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abtreibungder Abtreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abtreibungden Abtreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abtreibungdie Abtreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abtreibung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abortion (of a human embryo, fetus, or baby)

Câu hỏi thường gặp

Abtreibung nghĩa là gì?

Abtreibung (danh từ) nghĩa là sự phá thai.

Abtreibung là der, die hay das?

Abtreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abtreibung); số nhiều: die Abtreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.