TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abschnitt

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈapˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abschnitte · sinh cách: des Abschnittes

der Abschnitt nghĩa là phần, bộ phận, chương.

Cũng là một dạng biến đổi của abschneiden — Cắt xén.

Nghĩa của Abschnitt

Danh từ · giống đực

  1. Phần, bộ phận.
  2. Chương.

Biến cách của Abschnitt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abschnittdie Abschnitte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abschnittesder Abschnitte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abschnittden Abschnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abschnittdie Abschnitte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Abschnitt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ section (cutting); paragraph; segment

Câu hỏi thường gặp

Abschnitt nghĩa là gì?

Abschnitt (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận, chương.

Abschnitt là der, die hay das?

Abschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abschnitt); số nhiều: die Abschnitte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.