TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Haarschnitt

danh từ giống đực
/ˈhaːɐ̯ˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haarschnitte · sinh cách: des Haarschnitts

der Haarschnitt nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Nghĩa của Haarschnitt

Danh từ · giống đực

  1. Cắt tóc, hớt tóc.

Biến cách của Haarschnitt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Haarschnittdie Haarschnitte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haarschnittsder Haarschnitte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haarschnittden Haarschnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Haarschnittdie Haarschnitte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haarschnitt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haircut

Câu hỏi thường gặp

Haarschnitt nghĩa là gì?

Haarschnitt (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Haarschnitt là der, die hay das?

Haarschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haarschnitt); số nhiều: die Haarschnitte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.