TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frisur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/friˈzuːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Frisuren · sinh cách: der Frisur

die Frisur nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

Nghĩa của Frisur

Danh từ · giống cái

  1. Kiểu tóc, kiểu đầu.

Biến cách của Frisur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frisurdie Frisuren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frisurder Frisuren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frisurden Frisuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frisurdie Frisuren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frisur

Đồng nghĩa

Họ từ của Frisur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haircut (way hair is cut); hairdo; hairstyle (way hair is arranged)

Câu hỏi thường gặp

Frisur nghĩa là gì?

Frisur (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.

Frisur là der, die hay das?

Frisur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frisur); số nhiều: die Frisuren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.