die Frisur
số nhiều: die Frisuren · sinh cách: der Frisur
die Frisur nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.
Nghĩa của Frisur
Danh từ · giống cái
- Kiểu tóc, kiểu đầu.
Biến cách của Frisur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Frisur | die Frisuren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Frisur | der Frisuren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Frisur | den Frisuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Frisur | die Frisuren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frisur
Đồng nghĩa
Họ từ của Frisur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haircut (way hair is cut); hairdo; hairstyle (way hair is arranged)
Câu hỏi thường gặp
Frisur nghĩa là gì?
Frisur (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.
Frisur là der, die hay das?
Frisur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frisur); số nhiều: die Frisuren.