TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frist

danh từ giống cái
/fʁɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fristen · sinh cách: der Frist

die Frist nghĩa là hạn chót, hạn, thời hạn.

Nghĩa của Frist

Danh từ · giống cái

  1. Hạn chót, hạn, thời hạn.

Biến cách của Frist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fristdie Fristen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fristder Fristen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fristden Fristen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fristdie Fristen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term, deadline, period (time limit)

Câu hỏi thường gặp

Frist nghĩa là gì?

Frist (danh từ) nghĩa là hạn chót, hạn, thời hạn.

Frist là der, die hay das?

Frist là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frist); số nhiều: die Fristen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.