Aa machen
Aa machen nghĩa là ỉa.
Nghĩa của Aa machen
Động từ
- Thông tục Ỉa.
Chia động từ Aa machen
Động từ tách: tiểu từ Aa tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich mache Aa…).
Hiện tại Präsens
- ich mache Aa
- du machst Aa
- er/sie/es macht Aa
- wir machen Aa
- ihr macht Aa
- sie/Sie machen Aa
Quá khứ đơn Präteritum
- ich machte Aa
- du machtest Aa
- er/sie/es machte Aa
- wir machten Aa
- ihr machtet Aa
- sie/Sie machten Aa
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe Aa gemacht
- du hast Aa gemacht
- er/sie/es hat Aa gemacht
- wir haben Aa gemacht
- ihr habt Aa gemacht
- sie/Sie haben Aa gemacht
Tương lai Futur I
- ich werde Aa machen
- du wirst Aa machen
- er/sie/es wird Aa machen
- wir werden Aa machen
- ihr werdet Aa machen
- sie/Sie werden Aa machen
Giả định I Konjunktiv I
- ich mache Aa
- du machest Aa
- er/sie/es mache Aa
- wir machen Aa
- ihr machet Aa
- sie/Sie machen Aa
Mệnh lệnh Imperativ
- mach Aa! (du)
- macht Aa! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to poo, pooh, or take a dump: to defecate
Câu hỏi thường gặp
Aa machen nghĩa là gì?
Aa machen (động từ) nghĩa là ỉa.
Chia động từ Aa machen ở thì hiện tại thế nào?
ich mache Aa, du machst Aa, er/sie/es macht Aa, wir machen Aa, ihr macht Aa, sie/Sie machen Aa. Phân từ II: Aa gemacht.