die Absenderin
số nhiều: die Absenderinnen · sinh cách: der Absenderin
die Absenderin nghĩa là người gửi.
Nghĩa của Absenderin
Danh từ · giống cái
- Người gửi.
Biến cách của Absenderin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Absenderin | die Absenderinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Absenderin | der Absenderinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Absenderin | den Absenderinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Absenderin | die Absenderinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sender
Câu hỏi thường gặp
Absenderin nghĩa là gì?
Absenderin (danh từ) nghĩa là người gửi.
Absenderin là der, die hay das?
Absenderin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Absenderin); số nhiều: die Absenderinnen.