TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Achtelnote

danh từ giống cái
/ˈaxtl̩ˌnoːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Achtelnoten · sinh cách: der Achtelnote

die Achtelnote nghĩa là móc đơn, nốt móc đơn.

Nghĩa của Achtelnote

Danh từ · giống cái

  1. Móc đơn, nốt móc đơn.

Biến cách của Achtelnote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Achtelnotedie Achtelnoten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Achtelnoteder Achtelnoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Achtelnoteden Achtelnoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Achtelnotedie Achtelnoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quaver, eighth note

Câu hỏi thường gặp

Achtelnote nghĩa là gì?

Achtelnote (danh từ) nghĩa là móc đơn, nốt móc đơn.

Achtelnote là der, die hay das?

Achtelnote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Achtelnote); số nhiều: die Achtelnoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.