die Achtelnote
số nhiều: die Achtelnoten · sinh cách: der Achtelnote
die Achtelnote nghĩa là móc đơn, nốt móc đơn.
Nghĩa của Achtelnote
Danh từ · giống cái
- Móc đơn, nốt móc đơn.
Biến cách của Achtelnote (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Achtelnote | die Achtelnoten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Achtelnote | der Achtelnoten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Achtelnote | den Achtelnoten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Achtelnote | die Achtelnoten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quaver, eighth note
Câu hỏi thường gặp
Achtelnote nghĩa là gì?
Achtelnote (danh từ) nghĩa là móc đơn, nốt móc đơn.
Achtelnote là der, die hay das?
Achtelnote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Achtelnote); số nhiều: die Achtelnoten.