TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abziehung

danh từ giống cái
/ˈaptsiːʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abziehungen · sinh cách: der Abziehung

die Abziehung nghĩa là phép trừ.

Nghĩa của Abziehung

Danh từ · giống cái

  1. Phép trừ.

Biến cách của Abziehung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abziehungdie Abziehungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abziehungder Abziehungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abziehungden Abziehungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abziehungdie Abziehungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abziehung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ withdrawal; subtraction

Câu hỏi thường gặp

Abziehung nghĩa là gì?

Abziehung (danh từ) nghĩa là phép trừ.

Abziehung là der, die hay das?

Abziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abziehung); số nhiều: die Abziehungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.