die Abziehung
số nhiều: die Abziehungen · sinh cách: der Abziehung
die Abziehung nghĩa là phép trừ.
Nghĩa của Abziehung
Danh từ · giống cái
- Phép trừ.
Biến cách của Abziehung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abziehung | die Abziehungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abziehung | der Abziehungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abziehung | den Abziehungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abziehung | die Abziehungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abziehung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ withdrawal; subtraction
Câu hỏi thường gặp
Abziehung nghĩa là gì?
Abziehung (danh từ) nghĩa là phép trừ.
Abziehung là der, die hay das?
Abziehung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abziehung); số nhiều: die Abziehungen.