TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Subtraktion

danh từ giống cái
/zʊptʁakˈtsi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Subtraktionen · sinh cách: der Subtraktion

die Subtraktion nghĩa là phép trừ.

Nghĩa của Subtraktion

Danh từ · giống cái

  1. Phép trừ.

Biến cách của Subtraktion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Subtraktiondie Subtraktionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Subtraktionder Subtraktionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Subtraktionden Subtraktionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Subtraktiondie Subtraktionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Subtraktion

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subtraction

Câu hỏi thường gặp

Subtraktion nghĩa là gì?

Subtraktion (danh từ) nghĩa là phép trừ.

Subtraktion là der, die hay das?

Subtraktion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Subtraktion); số nhiều: die Subtraktionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.