TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Addition

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Additionen · sinh cách: der Addition

die Addition nghĩa là phép cộng.

Nghĩa của Addition

Danh từ · giống cái

  1. Phép cộng.

Biến cách của Addition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Additiondie Additionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Additionder Additionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Additionden Additionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Additiondie Additionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Addition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ addition; addition reaction

Câu hỏi thường gặp

Addition nghĩa là gì?

Addition (danh từ) nghĩa là phép cộng.

Addition là der, die hay das?

Addition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Addition); số nhiều: die Additionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.