die Addition
số nhiều: die Additionen · sinh cách: der Addition
die Addition nghĩa là phép cộng.
Nghĩa của Addition
Danh từ · giống cái
- Phép cộng.
Biến cách của Addition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Addition | die Additionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Addition | der Additionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Addition | den Additionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Addition | die Additionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Addition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition; addition reaction
Câu hỏi thường gặp
Addition nghĩa là gì?
Addition (danh từ) nghĩa là phép cộng.
Addition là der, die hay das?
Addition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Addition); số nhiều: die Additionen.