TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Acker

danh từ giống đực
/ˈʔakɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Äcker · sinh cách: des Ackers

der Acker nghĩa là ruộng.

Nghĩa của Acker

Danh từ · giống đực

  1. Ruộng.

Biến cách của Acker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ackerdie Äcker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ackersder Äcker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ackerden Äckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ackerdie Äcker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Acker

  • Macht euch vom Acker. Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #795718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ field (wide, open space used to grow crops)

Câu hỏi thường gặp

Acker nghĩa là gì?

Acker (danh từ) nghĩa là ruộng.

Acker là der, die hay das?

Acker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Acker); số nhiều: die Äcker.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.