TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ader

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔaːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Adern · sinh cách: der Ader

die Ader nghĩa là huyết quản, mạch máu, tĩnh mạch, ven.

Nghĩa của Ader

Danh từ · giống cái

  1. Huyết quản, mạch máu.
  2. Tĩnh mạch, ven.

Biến cách của Ader (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aderdie Adern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aderder Adern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aderden Adern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aderdie Adern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ader

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood vessel; a vein of metallic ore that lies within definite boundaries, or within a fissure; gift, disposition

Câu hỏi thường gặp

Ader nghĩa là gì?

Ader (danh từ) nghĩa là huyết quản, mạch máu, tĩnh mạch, ven.

Ader là der, die hay das?

Ader là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ader); số nhiều: die Adern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.