TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Substanz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Substanzen · sinh cách: der Substanz

die Substanz nghĩa là vật chất.

Nghĩa của Substanz

Danh từ · giống cái

  1. Vật chất.

Biến cách của Substanz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Substanzdie Substanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Substanzder Substanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Substanzden Substanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Substanzdie Substanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Substanz

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substance, matter, material; substance (concrete arguments or points being presented); stock (that which has already been built up or stockpiled)

Câu hỏi thường gặp

Substanz nghĩa là gì?

Substanz (danh từ) nghĩa là vật chất.

Substanz là der, die hay das?

Substanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Substanz); số nhiều: die Substanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.