TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Substantiv

danh từ giống trung
/ˈzʊpstantiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Substantive · sinh cách: des Substantivs

das Substantiv nghĩa là danh từ.

Nghĩa của Substantiv

Danh từ · giống trung

  1. Danh từ.

Biến cách của Substantiv (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Substantivdie Substantive
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Substantivsder Substantive
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Substantivden Substantiven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Substantivdie Substantive

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Substantiv

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noun, substantive

Câu hỏi thường gặp

Substantiv nghĩa là gì?

Substantiv (danh từ) nghĩa là danh từ.

Substantiv là der, die hay das?

Substantiv là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Substantiv); số nhiều: die Substantive.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.