TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Subjekt

danh từ giống trung
/zʊpˈjɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Subjekte · sinh cách: des Subjekts

das Subjekt nghĩa là chủ ngữ, người, cá nhân.

Nghĩa của Subjekt

Danh từ · giống trung

  1. Ngôn ngữ học Chủ ngữ.
  2. Người, cá nhân.

Biến cách của Subjekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Subjektdie Subjekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Subjektsder Subjekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Subjektden Subjekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Subjektdie Subjekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Subjekt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject; person; subject

Câu hỏi thường gặp

Subjekt nghĩa là gì?

Subjekt (danh từ) nghĩa là chủ ngữ, người, cá nhân.

Subjekt là der, die hay das?

Subjekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Subjekt); số nhiều: die Subjekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.