das Subjekt
số nhiều: die Subjekte · sinh cách: des Subjekts
das Subjekt nghĩa là chủ ngữ, người, cá nhân.
Nghĩa của Subjekt
Danh từ · giống trung
- Ngôn ngữ học Chủ ngữ.
- Người, cá nhân.
Biến cách của Subjekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Subjekt | die Subjekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Subjekts | der Subjekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Subjekt | den Subjekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Subjekt | die Subjekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Subjekt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subject; person; subject
Câu hỏi thường gặp
Subjekt nghĩa là gì?
Subjekt (danh từ) nghĩa là chủ ngữ, người, cá nhân.
Subjekt là der, die hay das?
Subjekt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Subjekt); số nhiều: die Subjekte.