TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Satzgegenstand

danh từ giống đực
/ˈzat͡sˌɡeːɡn̩ʃtant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Satzgegenstände · sinh cách: des Satzgegenstandes

der Satzgegenstand nghĩa là chủ ngữ.

Nghĩa của Satzgegenstand

Danh từ · giống đực

  1. Chủ ngữ.

Biến cách của Satzgegenstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Satzgegenstanddie Satzgegenstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Satzgegenstandesder Satzgegenstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Satzgegenstandden Satzgegenständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Satzgegenstanddie Satzgegenstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject

Câu hỏi thường gặp

Satzgegenstand nghĩa là gì?

Satzgegenstand (danh từ) nghĩa là chủ ngữ.

Satzgegenstand là der, die hay das?

Satzgegenstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satzgegenstand); số nhiều: die Satzgegenstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.