abraten
abraten nghĩa là ngăn cản.
Nghĩa của abraten
Động từ
- Ngăn cản.
Chia động từ abraten
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich rate ab…).
Hiện tại Präsens
- ich rate ab
- du rätst ab
- er/sie/es rät ab
- wir raten ab
- ihr ratet ab
- sie/Sie raten ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich riet ab
- du rietest ab
- er/sie/es riet ab
- wir rieten ab
- ihr rietet ab
- sie/Sie rieten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgeraten
- du hast abgeraten
- er/sie/es hat abgeraten
- wir haben abgeraten
- ihr habt abgeraten
- sie/Sie haben abgeraten
Tương lai Futur I
- ich werde abraten
- du wirst abraten
- er/sie/es wird abraten
- wir werden abraten
- ihr werdet abraten
- sie/Sie werden abraten
Giả định I Konjunktiv I
- ich rate ab
- du ratest ab
- er/sie/es rate ab
- wir raten ab
- ihr ratet ab
- sie/Sie raten ab
Mệnh lệnh Imperativ
- rat ab! (du)
- ratet ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discourage, dissuade
Câu hỏi thường gặp
abraten nghĩa là gì?
abraten (động từ) nghĩa là ngăn cản.
Chia động từ abraten ở thì hiện tại thế nào?
ich rate ab, du rätst ab, er/sie/es rät ab, wir raten ab, ihr ratet ab, sie/Sie raten ab. Phân từ II: abgeraten.