TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abrasion

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abrasionen · sinh cách: der Abrasion

die Abrasion nghĩa là sự bào mòn, chỗ bị trầy.

Nghĩa của Abrasion

Danh từ · giống cái

  1. Sự bào mòn.
  2. Chỗ bị trầy.

Biến cách của Abrasion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abrasiondie Abrasionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abrasionder Abrasionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abrasionden Abrasionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abrasiondie Abrasionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abrasion (act of abrading); abrasion

Câu hỏi thường gặp

Abrasion nghĩa là gì?

Abrasion (danh từ) nghĩa là sự bào mòn, chỗ bị trầy.

Abrasion là der, die hay das?

Abrasion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abrasion); số nhiều: die Abrasionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.