die Abrasion
số nhiều: die Abrasionen · sinh cách: der Abrasion
die Abrasion nghĩa là sự bào mòn, chỗ bị trầy.
Nghĩa của Abrasion
Danh từ · giống cái
- Sự bào mòn.
- Chỗ bị trầy.
Biến cách của Abrasion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abrasion | die Abrasionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abrasion | der Abrasionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abrasion | den Abrasionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abrasion | die Abrasionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abrasion (act of abrading); abrasion
Câu hỏi thường gặp
Abrasion nghĩa là gì?
Abrasion (danh từ) nghĩa là sự bào mòn, chỗ bị trầy.
Abrasion là der, die hay das?
Abrasion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abrasion); số nhiều: die Abrasionen.