TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abendland

danh từ giống trung
[ˈaːbn̩tlant] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abendlandes

das Abendland nghĩa là phưng tây, phương tây.

Nghĩa của Abendland

Danh từ · giống trung

  1. Phưng tây, phương tây, tây phương.

Biến cách của Abendland (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abendland
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abendlandes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abendland
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abendland

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The Western world; Christendom

Câu hỏi thường gặp

Abendland nghĩa là gì?

Abendland (danh từ) nghĩa là phưng tây, phương tây.

Abendland là der, die hay das?

Abendland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abendland).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.