das Abendland
sinh cách: des Abendlandes
das Abendland nghĩa là phưng tây, phương tây.
Nghĩa của Abendland
Danh từ · giống trung
- Phưng tây, phương tây, tây phương.
Biến cách của Abendland (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Abendland |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abendlandes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abendland |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Abendland |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ The Western world; Christendom
Câu hỏi thường gặp
Abendland nghĩa là gì?
Abendland (danh từ) nghĩa là phưng tây, phương tây.
Abendland là der, die hay das?
Abendland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abendland).