TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abt

danh từ giống đực
/apt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Äbte · sinh cách: des Abtes

der Abt nghĩa là trụ trì tự viện.

Nghĩa của Abt

Danh từ · giống đực

  1. Trụ trì tự viện.

Biến cách của Abt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abtdie Äbte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abtesder Äbte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abtden Äbten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abtdie Äbte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbot

Câu hỏi thường gặp

Abt nghĩa là gì?

Abt (danh từ) nghĩa là trụ trì tự viện.

Abt là der, die hay das?

Abt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abt); số nhiều: die Äbte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.