TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Abflug

danh từ giống đực
/ˈʔapfluːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abflüge · sinh cách: des Abfluges

der Abflug nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của Abflug

Danh từ · giống đực

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Biến cách của Abflug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Abflugdie Abflüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abflugesder Abflüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abflugden Abflügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Abflugdie Abflüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ take-off; departure
  • Thán từ take off!, beat it!, go away!

Câu hỏi thường gặp

Abflug nghĩa là gì?

Abflug (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Abflug là der, die hay das?

Abflug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abflug); số nhiều: die Abflüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.