der Abflug
số nhiều: die Abflüge · sinh cách: des Abfluges
der Abflug nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Nghĩa của Abflug
Danh từ · giống đực
- Sự rời khỏi, sự ra đi.
Biến cách của Abflug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abflug | die Abflüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abfluges | der Abflüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abflug | den Abflügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abflug | die Abflüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ take-off; departure
- Thán từ take off!, beat it!, go away!
Câu hỏi thường gặp
Abflug nghĩa là gì?
Abflug (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Abflug là der, die hay das?
Abflug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abflug); số nhiều: die Abflüge.