TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

abgelegen

/ˈʔapɡəleːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

abgelegen nghĩa là xa.

Nghĩa của abgelegen

Tính từ

  1. Xa.

So sánh của abgelegen

So sánh hơnabgelegener
So sánh nhấtam abgelegensten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remote (distant or otherwise inaccessible)

Câu hỏi thường gặp

abgelegen nghĩa là gì?

abgelegen (tính từ) nghĩa là xa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.