der Abnutzungskrieg
số nhiều: die Abnutzungskriege · sinh cách: des Abnutzungskrieges
der Abnutzungskrieg nghĩa là chiến tranh tiêu hao.
Nghĩa của Abnutzungskrieg
Danh từ · giống đực
- Chiến tranh tiêu hao.
Biến cách của Abnutzungskrieg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abnutzungskrieg | die Abnutzungskriege |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abnutzungskrieges | der Abnutzungskriege |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abnutzungskrieg | den Abnutzungskriegen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abnutzungskrieg | die Abnutzungskriege |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abnutzungskrieg
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ war of attrition
Câu hỏi thường gặp
Abnutzungskrieg nghĩa là gì?
Abnutzungskrieg (danh từ) nghĩa là chiến tranh tiêu hao.
Abnutzungskrieg là der, die hay das?
Abnutzungskrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abnutzungskrieg); số nhiều: die Abnutzungskriege.