die Achsenmacht
số nhiều: die Achsenmächte · sinh cách: der Achsenmacht
die Achsenmacht nghĩa là khối trục, phe trục.
Nghĩa của Achsenmacht
Danh từ · giống cái
- Khối trục, phe trục.
Biến cách của Achsenmacht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Achsenmacht | die Achsenmächte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Achsenmacht | der Achsenmächte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Achsenmacht | den Achsenmächten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Achsenmacht | die Achsenmächte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Axis power (member country of the World War II Axis)
Câu hỏi thường gặp
Achsenmacht nghĩa là gì?
Achsenmacht (danh từ) nghĩa là khối trục, phe trục.
Achsenmacht là der, die hay das?
Achsenmacht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Achsenmacht); số nhiều: die Achsenmächte.