TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abdomen

danh từ giống trung
/ˌapˈdoːmən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abdomens

das Abdomen nghĩa là bụng.

Nghĩa của Abdomen

Danh từ · giống trung

  1. Bụng.

Biến cách của Abdomen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abdomendie Abdomen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abdomensder Abdomen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abdomenden Abdomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abdomendie Abdomen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Abdomen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen

Câu hỏi thường gặp

Abdomen nghĩa là gì?

Abdomen (danh từ) nghĩa là bụng.

Abdomen là der, die hay das?

Abdomen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abdomen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.