der Unterleib
số nhiều: die Unterleiber · sinh cách: des Unterleibes
der Unterleib nghĩa là bụng.
Nghĩa của Unterleib
Danh từ · giống đực
- Bụng.
Biến cách của Unterleib (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Unterleib | die Unterleiber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Unterleibes | der Unterleiber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Unterleib | den Unterleibern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Unterleib | die Unterleiber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abdomen
Câu hỏi thường gặp
Unterleib nghĩa là gì?
Unterleib (danh từ) nghĩa là bụng.
Unterleib là der, die hay das?
Unterleib là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterleib); số nhiều: die Unterleiber.