TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Unterleib

danh từ giống đực
/ˈʊntɐˌlaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unterleiber · sinh cách: des Unterleibes

der Unterleib nghĩa là bụng.

Nghĩa của Unterleib

Danh từ · giống đực

  1. Bụng.

Biến cách của Unterleib (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Unterleibdie Unterleiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Unterleibesder Unterleiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Unterleibden Unterleibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Unterleibdie Unterleiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen

Câu hỏi thường gặp

Unterleib nghĩa là gì?

Unterleib (danh từ) nghĩa là bụng.

Unterleib là der, die hay das?

Unterleib là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Unterleib); số nhiều: die Unterleiber.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.