Abdruck
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈapdʁʊk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Abdruck
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imprint, impression (the mark left behind by pressing on or printing something); print (of e.g. a finger)
Biến cách của Abdruck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abdruck | die Abdrücke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abdruckes | der Abdrücke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abdruck | den Abdrücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abdruck | die Abdrücke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.