TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abszisse

danh từ giống cái
[apsˈt͡sɪsə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abszissen · sinh cách: der Abszisse

die Abszisse nghĩa là hoành độ.

Nghĩa của Abszisse

Danh từ · giống cái

  1. Hoành độ.

Biến cách của Abszisse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abszissedie Abszissen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abszisseder Abszissen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abszisseden Abszissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abszissedie Abszissen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abscissa (first of two coordinates)

Câu hỏi thường gặp

Abszisse nghĩa là gì?

Abszisse (danh từ) nghĩa là hoành độ.

Abszisse là der, die hay das?

Abszisse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abszisse); số nhiều: die Abszissen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.