die Abszisse
số nhiều: die Abszissen · sinh cách: der Abszisse
die Abszisse nghĩa là hoành độ.
Nghĩa của Abszisse
Danh từ · giống cái
- Hoành độ.
Biến cách của Abszisse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abszisse | die Abszissen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abszisse | der Abszissen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abszisse | den Abszissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abszisse | die Abszissen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abscissa (first of two coordinates)
Câu hỏi thường gặp
Abszisse nghĩa là gì?
Abszisse (danh từ) nghĩa là hoành độ.
Abszisse là der, die hay das?
Abszisse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abszisse); số nhiều: die Abszissen.