TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abstimmung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔapʃtɪmʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abstimmungen · sinh cách: der Abstimmung

die Abstimmung nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.

Nghĩa của Abstimmung

Danh từ · giống cái

  1. Lá phiếu, phiếu bầu.

Biến cách của Abstimmung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abstimmungdie Abstimmungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abstimmungder Abstimmungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abstimmungden Abstimmungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abstimmungdie Abstimmungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vote; co-ordination, synchronising, agreement

Câu hỏi thường gặp

Abstimmung nghĩa là gì?

Abstimmung (danh từ) nghĩa là lá phiếu, phiếu bầu.

Abstimmung là der, die hay das?

Abstimmung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abstimmung); số nhiều: die Abstimmungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.