der Aberglaube
sinh cách: des Aberglaubens
der Aberglaube nghĩa là mê tín, sự mê tín.
Nghĩa của Aberglaube
Danh từ · giống đực
- Mê tín, sự mê tín.
Biến cách của Aberglaube (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Aberglaube |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Aberglaubens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Aberglauben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Aberglauben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ superstition
Câu hỏi thường gặp
Aberglaube nghĩa là gì?
Aberglaube (danh từ) nghĩa là mê tín, sự mê tín.
Aberglaube là der, die hay das?
Aberglaube là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Aberglaube).