das Abführmittel
sinh cách: des Abführmittels
das Abführmittel nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Nghĩa của Abführmittel
Danh từ · giống trung
- Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Biến cách của Abführmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Abführmittel | die Abführmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abführmittels | der Abführmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abführmittel | den Abführmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Abführmittel | die Abführmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laxative (substance with a laxative effect)
Câu hỏi thường gặp
Abführmittel nghĩa là gì?
Abführmittel (danh từ) nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Abführmittel là der, die hay das?
Abführmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abführmittel).