TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Abführmittel

danh từ giống trung
/ˈapfyːɐ̯mɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Abführmittels

das Abführmittel nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

Nghĩa của Abführmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

Biến cách của Abführmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Abführmitteldie Abführmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Abführmittelsder Abführmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Abführmittelden Abführmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Abführmitteldie Abführmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laxative (substance with a laxative effect)

Câu hỏi thường gặp

Abführmittel nghĩa là gì?

Abführmittel (danh từ) nghĩa là thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

Abführmittel là der, die hay das?

Abführmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abführmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.