die Abfallwirtschaft
số nhiều: die Abfallwirtschaften · sinh cách: der Abfallwirtschaft
die Abfallwirtschaft nghĩa là vệ sinh.
Nghĩa của Abfallwirtschaft
Danh từ · giống cái
- Vệ sinh.
Biến cách của Abfallwirtschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abfallwirtschaft | die Abfallwirtschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abfallwirtschaft | der Abfallwirtschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abfallwirtschaft | den Abfallwirtschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abfallwirtschaft | die Abfallwirtschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanitation, waste management
Câu hỏi thường gặp
Abfallwirtschaft nghĩa là gì?
Abfallwirtschaft (danh từ) nghĩa là vệ sinh.
Abfallwirtschaft là der, die hay das?
Abfallwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abfallwirtschaft); số nhiều: die Abfallwirtschaften.