TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abfallwirtschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abfallwirtschaften · sinh cách: der Abfallwirtschaft

die Abfallwirtschaft nghĩa là vệ sinh.

Nghĩa của Abfallwirtschaft

Danh từ · giống cái

  1. Vệ sinh.

Biến cách của Abfallwirtschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abfallwirtschaftdie Abfallwirtschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abfallwirtschaftder Abfallwirtschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abfallwirtschaftden Abfallwirtschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abfallwirtschaftdie Abfallwirtschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanitation, waste management

Câu hỏi thường gặp

Abfallwirtschaft nghĩa là gì?

Abfallwirtschaft (danh từ) nghĩa là vệ sinh.

Abfallwirtschaft là der, die hay das?

Abfallwirtschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abfallwirtschaft); số nhiều: die Abfallwirtschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.