TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abwägung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abwägungen · sinh cách: der Abwägung

die Abwägung nghĩa là sự cân nhắc.

Nghĩa của Abwägung

Danh từ · giống cái

  1. Sự cân nhắc.

Biến cách của Abwägung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abwägungdie Abwägungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abwägungder Abwägungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abwägungden Abwägungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abwägungdie Abwägungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weighing up, assessment of tradeoffs

Câu hỏi thường gặp

Abwägung nghĩa là gì?

Abwägung (danh từ) nghĩa là sự cân nhắc.

Abwägung là der, die hay das?

Abwägung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abwägung); số nhiều: die Abwägungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.