die Abwägung
số nhiều: die Abwägungen · sinh cách: der Abwägung
die Abwägung nghĩa là sự cân nhắc.
Nghĩa của Abwägung
Danh từ · giống cái
- Sự cân nhắc.
Biến cách của Abwägung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abwägung | die Abwägungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abwägung | der Abwägungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abwägung | den Abwägungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abwägung | die Abwägungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighing up, assessment of tradeoffs
Câu hỏi thường gặp
Abwägung nghĩa là gì?
Abwägung (danh từ) nghĩa là sự cân nhắc.
Abwägung là der, die hay das?
Abwägung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abwägung); số nhiều: die Abwägungen.