das Abc-Buch
số nhiều: die Abc-Bücher · sinh cách: des Abc-Buches
das Abc-Buch nghĩa là sách học vấn, sách vỡ lòng.
Nghĩa của Abc-Buch
Danh từ · giống trung
- Sách học vấn.
- Sách vỡ lòng.
Biến cách của Abc-Buch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Abc-Buch | die Abc-Bücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abc-Buches | der Abc-Bücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abc-Buch | den Abc-Büchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Abc-Buch | die Abc-Bücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primer (book)
Câu hỏi thường gặp
Abc-Buch nghĩa là gì?
Abc-Buch (danh từ) nghĩa là sách học vấn, sách vỡ lòng.
Abc-Buch là der, die hay das?
Abc-Buch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Abc-Buch); số nhiều: die Abc-Bücher.