abwesend
/ˈapˌveːzənt/ giọng máy của trình duyệt
abwesend nghĩa là vắng mặt.
Nghĩa của abwesend
Tính từ
- Vắng mặt.
So sánh của abwesend
| So sánh hơn | abwesender |
| So sánh nhất | am abwesendsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abwesend
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absent (being away from a place); distracted; not concentrated; absentminded
Câu hỏi thường gặp
abwesend nghĩa là gì?
abwesend (tính từ) nghĩa là vắng mặt.